chừ bự
Định nghĩa
- Tính từ (phương ngữ):
- Phồng lên, căng ra vì không hài lòng: "chừ bự" mô tả trạng thái mặt mũi bị phồng lên, căng cứng do sự bực tức, khó chịu hoặc không hài lòng. Từ này thường dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt ở các vùng phương ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ tỏ thái độ hờn dỗi, mặt phồng lên vì giận.)
- (Cô ấy tỏ ra khó chịu, mặt căng cứng suốt thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chừ bự mặt": cụm từ nhấn mạnh trạng thái mặt phồng lên vì giận dỗi.
- Nó chừ bự mặt ra vì không được đi chơi. (Nó tỏ ra hờn giận, mặt phồng lên vì không được đi chơi.)
"làm mặt chừ bự": diễn tả hành động cố ý tỏ thái độ không hài lòng.
- Đừng làm mặt chừ bự nữa, có gì từ từ nói. (Đừng tỏ thái độ giận dỗi, hãy bình tĩnh nói chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Phồng mặt (tính từ): mặt phồng lên vì tức giận — tương tự "chừ bự".
- Anh ấy phồng mặt lên vì bị trêu. (Anh ấy tỏ ra giận dữ khi bị trêu chọc.)
Căng mặt (tính từ): mặt căng cứng vì khó chịu.
- Cô ấy căng mặt ra vì bị chê. (Cô ấy tỏ thái độ không hài lòng khi bị chê.)
Từ đồng nghĩa
- Hờn dỗi: tỏ thái độ giận, không vui.
- Bực mình: cảm thấy khó chịu, không hài lòng.
- Phồng mang trợn má: (thành ngữ) mô tả trạng thái giận dữ, mặt mũi biến dạng.
Thành ngữ liên quan
- Mặt chừ bự như bánh đa: mặt phồng lên, căng tròn như bánh đa (ẩn dụ cho sự giận dỗi).
- Cậu ta mặt chừ bự như bánh đa vì bị điểm kém. (Cậu ta tỏ ra giận dữ, mặt phồng lên vì bị điểm kém.)